베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "học hỏi kinh nghiệm" (1)
học hỏi kinh nghiệm
영어
구learn from experience
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
We should learn from the experience of other countries.
관련 단어 "học hỏi kinh nghiệm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "học hỏi kinh nghiệm" (1)
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
We should learn from the experience of other countries.
